Danh sách Top Tiền ảo Virtuals Protocol có Giao dịch 24h Cao nhất

Virtuals Protocol có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 83,23 N với khối lượng giao dịch là 8,12 Tr $.
TXN trong 24 giờ83.231
Khối lượng 24h8,12 Tr $
API-IDvirtuals-protocol
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
23,04 Tr $0,02304 $
1 năm
0,1%
2,6%
10,2%
34,1%
4,32 Tr $
2.768
814,69 N $
186,46 N $
50,30 $
17,37 Tr $0,05048 $
1 tháng
-0,7%
-0,1%
1,3%
33,9%
1,27 Tr $
1.448
286,8 N $
61,42 N $
1,1 N $
194,62 Tr $0,1946 $
1 năm
0%
0,3%
1,7%
12,3%
3,47 Tr $
732
230,06 N $
16,19 N $
2,97 N $
3,83 Tr $0,009575 $
4 tháng
0,2%
1,2%
7,1%
48,5%
570,66 N $
1.582
425,51 N $
38,29 N $
577,85 $
3,23 Tr $0,009198 $
2 tháng
0,7%
-5,3%
-7,9%
-9,7%
508,46 N $
2.869
686,94 N $
-28,22 N $
458,78 $
14,35 Tr $0,001435 $
1 năm
0%
-1,1%
4,8%
13%
1,36 Tr $
7.825
156,44 N $
13,69 N $
15,98 $
3,13 Tr $0,003437 $
11 tháng
0%
-2,8%
5,5%
17,7%
431,26 N $
414
108,21 N $
7,04 N $
245,98 $
9,28 Tr $0,01454 $
5 tháng
0,1%
0,2%
1%
11,6%
808,55 N $
393
73,49 N $
6,71 N $
327,89 $
1,47 Tr $0,001577 $
9 tháng
-0,1%
8,3%
-9,1%
-5,5%
208,86 N $
286
38,49 N $
-7,8 N $
244,92 $
38,78 Tr $0,03899 $
1 năm
0,4%
-0,5%
5,8%
10%
604,15 N $
904
92,55 N $
15,02 N $
93,84 $
2,69 Tr $0,00421 $
7 ngày
0%
2,5%
7,6%
4,1%
331,87 N $
625
143,29 N $
-3,92 N $
623,76 $
4,28 Tr $0,004482 $
1 năm
0%
0,8%
10,6%
19,2%
510,66 N $
319
73,3 N $
9,81 N $
342,26 $
18,07 Tr $0,01807 $
1 năm
0%
-0,1%
6,8%
5,5%
5,13 Tr $
831
290,31 N $
-54,77 N $
64,30 $
3,57 Tr $0,003569 $
5 tháng
0%
2,5%
12,5%
28,9%
430,31 N $
256
57,44 N $
16,24 N $
448,77 $
496,57 N $0,0004966 $
11 tháng
-0,6%
2%
11,6%
51,6%
141,3 N $
318
84,73 N $
9,82 N $
207,18 $
3,06 Tr $0,003055 $
1 năm
-0,1%
-0,4%
1,8%
14,5%
364,6 N $
341
48,31 N $
3,75 N $
85,70 $
12,59 Tr $0,02649 $
7 tháng
0%
0%
5%
10,5%
827,24 N $
2.146
119,35 N $
16,49 N $
175,36 $
49,13 N $0,0000676 $
7 tháng
0%
2,8%
7%
17,5%
43,27 N $
14
713,34 $
235,99 $
3,1359 $
147,76 Tr $0,0003512 $
2 năm
0%
-1,3%
2,6%
8,2%
2,48 Tr $
166
51,14 N $
-2,21 N $
137,32 $
4,39 Tr $0,004402 $
1 năm
0%
-0,8%
12,8%
31,5%
586,15 N $
216
32,77 N $
24,82 N $
19,24 $