Raydium (CLMM) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Raydium (CLMM) là 2,47 Tr với khối lượng giao dịch là 568,79 Tr $, biến động -9,83% so với hôm qua.
TXN trong 24 giờ2.473.997
Khối lượng 24h568,79 Tr $
Xếp hạng trên DEX#5
API-IDraydium-clmm


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
23,17 Tr $0,08979 $
4 tháng
2,1%
2%
17,4%
22,2%
1,2 Tr $
5.626
2,99 Tr $
137,33 N $
2,38 N $
3,44 T $0,997 $
3 tháng
0,5%
0,8%
-0,1%
-0,1%
22,6 Tr $
103.642
32,01 Tr $
-2,03 Tr $
20,39 N $
321,12 Tr $1,1953 $
1 năm
-0%
1,2%
1,5%
1%
1,94 Tr $
15.850
4,57 Tr $
-23,5 N $
1,28 N $
1,67 T $144,17 $
1 năm
0%
0,9%
1,5%
2%
11,07 Tr $
29.005
32,53 Tr $
512,78 N $
328,24 $
1,23 T $2,3738 $
1 năm
0,1%
-0,3%
-0,5%
-2,3%
489,57 N $
1.474
425,98 N $
-23,93 N $
10,81 N $
1,67 T $144,17 $
1 năm
-0%
0,9%
1,5%
1,9%
1,65 Tr $
91.651
26,71 Tr $
106,11 N $
328,24 $
24,84 Tr $0,2794 $
4 tháng
0%
-2,2%
-11,6%
21,4%
294,93 N $
78
25,08 N $
11,7 N $
16,4 N $
0,01402 $0,0101402 $
4 giờ
0%
0%
-100%
-100%
70,17 $
26.005
8,43 Tr $
18,18 N $
0,055356 $
811,06 Tr $0,01291 $
1 năm
-0,1%
1,7%
5,4%
6,8%
82,96 N $
2.635
12,72 N $
503,94 $
1,5 N $
4,95 T $0,1817 $
4 tháng
0,7%
1,4%
4,9%
7%
75,73 N $
1.357
53,96 N $
5,84 N $
175,94 N $
15,24 Tr $0,3044 $
4 tháng
0,2%
0,7%
1,8%
1,6%
11,37 Tr $
2.137
379,81 N $
331,29 N $
4,28 N $
74,76 T $1,0022 $
1 năm
0,3%
0,5%
0,3%
0,1%
4,99 Tr $
7.222
3,89 Tr $
-1,33 Tr $
12,74 N $
13,63 Tr $0,01363 $
1 tháng
0%
-0,9%
-1,8%
-2,2%
819,46 N $
402
182,99 N $
-8,35 N $
2,95 N $
1,67 T $144,17 $
1 năm
0,1%
0,8%
1,5%
2%
1 Tr $
58.014
2,58 Tr $
17,57 N $
328,24 $
424,13 Tr $0,1221 $
3 tháng
0,1%
1,4%
1,2%
3,9%
1,24 Tr $
10.631
981,63 N $
20,28 N $
67,68 N $
148,93 Tr $0,001489 $
10 tháng
0%
0,3%
1,7%
3%
96,16 N $
2.484
89,75 N $
-5,85 N $
13,62 N $
9,0756 $0,089076 $
4 giờ
0%
13,2%
-100%
-100%
61,65 $
27.343
7,4 Tr $
11,66 N $
0,0009682 $
65,68 N $0,066571 $
2 giờ
0%
0%
53,5%
53,5%
107,09 N $
3.732
354,48 N $
9,57 N $
80,13 $
399,02 Tr $0,06939 $
1 năm
0%
0,7%
2,2%
5,9%
178,61 N $
936
128,06 N $
14,97 N $
1,3 N $
1,67 T $144,17 $
1 năm
0%
0,9%
1,5%
2%
1,11 Tr $
21.944
2,38 Tr $
26,71 N $
328,24 $