Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
MagicSea V2.1 (Iota EVM)
WAGMI (Iota EVM)
MagicSea (Iota EVM)
Cyberperp
Velocimeter (Iota EVM)
Tất cả các DEX
MagicSea V2.1 (Iota EVM)
WAGMI (Iota EVM)
MagicSea (Iota EVM)
Cyberperp
Velocimeter (Iota EVM)
IOTA EVM
MagicSea (Iota EVM)
MagicSea (Iota EVM) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên MagicSea (Iota EVM) là 132 với khối lượng giao dịch là 332,30 $, biến động
-76,98%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về MagicSea (Iota EVM) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
132
Khối lượng 24h
332,30 $
Xếp hạng trên DEX
#
786
API-ID
magicsea-iota-evm
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
meme
TXN
500,71 N
LEAP
/wIOTA
LEAP
/RUST
SMOON
/wIOTA
dog
TXN
251,39 N
SDDT
/wSMR
ai
TXN
833,59 N
SDDT
/wSMR
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
DEEPR
/wIOTA
Deepr
140,4 N $
0,0004559 $
1 năm
0%
0%
-0,5%
-1,8%
44,77 N $
4
65,97 $
-59,22 $
2
WETH
/wIOTA
WETH
52,36 Tr $
3,1 N $
1 năm
0%
0,4%
-2,3%
-3,7%
3,98 N $
62
116,52 $
-18,01 $
3
USDC.e
/wIOTA
Bridged USDC (Stargate)
59,02 Tr $
0,9959 $
1 năm
0%
-0,1%
0%
-0,9%
4,27 N $
42
124,31 $
14,54 $
4
LUM
/wIOTA
Lum
35,65 N $
0,02224 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
2,57 N $
1
0,03312 $
-0,03312 $
5
MLUM
/wIOTA
MagicLum
226,29 N $
0,7514 $
1 năm
0%
0%
0,4%
-2,3%
2,42 N $
7
14,40 $
-2,7107 $
6
FOMO
/wIOTA
FOMOFox
4,56 N $
0,00004561 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
3,89 N $
1
0,06683 $
0,06683 $
7
MLUM
/USDC.e
MagicLum
226,93 N $
0,7535 $
1 năm
0%
0%
0%
-2,7%
19,15 $
3
0,1877 $
-0,1877 $
8
FOMO
/USDC.e
FOMOFox
4,59 N $
0,00004592 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
18,73 $
1
0,06728 $
-0,06728 $
9
USDT
/wIOTA
Tether USD
2,46 Tr $
0,9927 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
6,3855 $
1
0,02839 $
0,02839 $
10
V
VUSD
/wIOTA
Virtue USD
9,87 NT $
0,9887 $
6 tháng
0%
0%
0%
0%
12,58 $
1
0,04738 $
0,04738 $
11
w
wSMR
/wIOTA
wSMR
1,6 N $
0,0000931 $
1 năm
0%
0%
0%
1,1%
540,90 $
6
10,43 $
1,0417 $
12
w
wSMR
/SDDT
wSMR
1,61 N $
0,00009332 $
7 tháng
0%
0%
0%
2,7%
21,83 $
3
0,2347 $
-0,04831 $