Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
VVS
VVS V3
Obsidian Finance
MM Finance
Ebisu's Bay
CronaSwap
CrowFi
Solidex V3
Candycity Finance
DuckyDeFi
Crodex
PhotonSwap
MM Finance V3 (Cronos)
CyborgSwap
Cougar Exchange
RadioShack (Cronos)
Annex Finance
EmpireDEX (Cronos)
CroSwap
Elk Finance
Kyberswap Elastic (Cronos)
AlienDEX
Phenix Finance (Cronos)
Archly (Cronos)
KryptoDEX
Firebird (Cronos)
Tất cả các DEX
VVS
VVS V3
Obsidian Finance
MM Finance
Ebisu's Bay
CronaSwap
CrowFi
Solidex V3
Candycity Finance
DuckyDeFi
Crodex
PhotonSwap
MM Finance V3 (Cronos)
CyborgSwap
Cougar Exchange
RadioShack (Cronos)
Annex Finance
EmpireDEX (Cronos)
CroSwap
Elk Finance
Kyberswap Elastic (Cronos)
AlienDEX
Phenix Finance (Cronos)
Archly (Cronos)
KryptoDEX
Firebird (Cronos)
Cronos
Cougar Exchange
Cougar Exchange Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Cougar Exchange là 21 với khối lượng giao dịch là 40,12 $, biến động
-71,57%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Cougar Exchange các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
21
Khối lượng 24h
40,12 $
Xếp hạng trên DEX
#
980
API-ID
cougar_exchange
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
WCRO
/USDT
Wrapped CRO
57,91 Tr $
0,1016 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
235,62 $
2
1,6128 $
-0,9538 $
2
WBTC
/WCRO
Wrapped BTC
48,3 Tr $
95,77 N $
3 năm
0%
0%
0%
0,3%
512,40 $
2
3,4188 $
3,4188 $
3
WCRO
/WETH
Wrapped CRO
59,27 Tr $
0,104 $
3 năm
0%
0%
0%
0,3%
3,43 N $
7
12,40 $
-11,31 $
4
CGO
/WCRO
CGO Token
9,21 N $
0,0001995 $
3 năm
0%
0%
-0,5%
-0,5%
2,56 N $
2
5,131 $
5,131 $
5
CGO
/USDC
CGO Token
6,48 N $
0,0001404 $
3 năm
0%
0%
-1,4%
-1,4%
1,97 N $
2
3,6266 $
-3,6266 $
6
CGS
/WCRO
Cougar Token
16,67 N $
0,0001069 $
3 năm
0%
0%
0%
-1,7%
1,63 N $
6
14,92 $
4,0205 $
7
w
wCRO
/WCRO
Wrapped Cronos
9,58 N $
0,009584 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
517,53 $
1
1,92 $
1,92 $