HonorSwap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên HonorSwap là 159 với khối lượng giao dịch là 100,04 $, biến động +116,52% so với hôm qua.
Txns
159
KL
100,04 $
Xếp hạng trên DEX
#858
API-ID
honorswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
8,93 T $0,9934 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,9%
55,88 $
3
0,3177 $
0,315 $
181,89 $
17,63 Tr $8,8142 $
1 năm
0%
0,1%
0,1%
-4,2%
34,57 $
7
0,6231 $
-0,1316 $
108,16 $
7,58 Tr $0,0948 $
1 năm
0%
0%
-2%
-2%
19,49 $
2
0,1628 $
-0,1328 $
556,05 $
9,92 Tr $0,1078 $
1 năm
0%
0%
0%
-4,6%
19,42 $
2
0,1477 $
-0,1477 $
210,86 $
7,59 Tr $0,01291 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,7%
24,59 $
2
0,1004 $
-0,1004 $
349,36 $
1,2 T $2,4363 $
1 năm
0%
0%
0%
6%
3,5036 $
3
0,08609 $
0,08609 $
15,99 N $
308,08 Tr $3,0808 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
42,89 $
1
0,0862 $
-0,0862 $
5,58 N $
18,19 Tr $9,0961 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,508 $
1
0,02118 $
-0,02118 $
108,16 $
9,9 Tr $0,01008 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
11,42 $
1
0,07365 $
-0,07365 $
1,27 N $
18,27 Tr $9,1348 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
16,91 $
1
0,02394 $
-0,02394 $
108,16 $
481,45 N $0,1123 $
1 năm
0%
0%
-1,8%
-1,8%
51,41 $
5
0,7799 $
-0,4557 $
20,71 $
77,01 Tr $0,01205 $
1 năm
0%
0%
0%
-2,2%
93,09 $
11
3,4683 $
0,2105 $
118,92 $
590,28 Tr $0,3563 $
1 năm
0%
0%
0%
-1,3%
125,59 $
18
0,5337 $
-0,1166 $
777,58 N $
596,72 Tr $0,3602 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,0604 $
1
0,003108 $
0,003108 $
777,58 N $
200,51 N $35,98 $
1 năm
0%
0%
0%
1%
98,77 $
2
0,1291 $
0,1291 $
100,16 N $
41,81 Tr $0,6868 $
1 năm
0%
0%
0,8%
38,6%
73,70 $
55
85,66 $
4,0243 $
1,4 N $
107,06 Tr $0,1288 $
1 năm
0%
0%
1,1%
0%
72,13 $
10
2,3134 $
0,1012 $
6,2 N $
44,96 Tr $0,004496 $
1 năm
0%
0%
-2,4%
-3,9%
54,25 $
3
0,3694 $
-0,1833 $
1,03 N $
21,69 Tr $0,05038 $
1 năm
0%
0%
0%
1,8%
346,31 $
9
3,8806 $
0,259 $
226,53 $
60,65 Tr $0,9962 $
1 năm
0%
0%
0%
-5,3%
1,3894 $
17
0,6971 $
0,05333 $
1,4 N $